Trong quá trình vận hành máy làm đá viên, việc kiểm tra áp suất gas là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo hệ thống làm lạnh hoạt động ổn định. Tuy nhiên, nhiều chủ xưởng nước đá sạch thường bỏ qua bước này, dẫn đến tình trạng máy chạy yếu, đá lâu đông hoặc thậm chí hỏng block. Nếu không kiểm tra đúng cách, không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất mà còn làm giảm chất lượng nước đá tinh khiết và tiềm ẩn rủi ro về an toàn thực phẩm.
Áp suất gas trong máy làm đá là gì?
Áp suất gas và vai trò trong máy làm đá
Áp suất gas cao (High Pressure)
- Xuất hiện tại dàn nóng
- Thể hiện khả năng tản nhiệt của hệ thống
👉 Nếu áp suất cao quá:
- Máy quá nhiệt
- Dễ hỏng block
Áp suất gas thấp (Low Pressure)
- Xuất hiện tại dàn lạnh
- Quyết định khả năng làm lạnh
👉 Nếu áp suất thấp quá:
- Đá lâu đông
- Không đạt chuẩn nước đá tinh khiết
Mối liên hệ giữa áp suất và hiệu suất máy
- Áp suất ổn định → máy hoạt động tối ưu
- Sai lệch áp suất → giảm 20 – 30% hiệu suất
📌 Ví dụ: Với gas R404A, áp suất thấp thường khoảng 20 – 40 psi, áp suất cao khoảng 200 – 300 psi (tùy điều kiện môi trường).
Dụng cụ cần thiết: Đồng hồ đo gas máy lạnh
Cấu tạo bộ đồng hồ đo gas
- Đồng hồ xanh: đo áp suất thấp
- Đồng hồ đỏ: đo áp suất cao
- Dây dẫn gas
👉 Đây là công cụ không thể thiếu khi kiểm tra áp suất gas.
Cách sử dụng đồng hồ đo gas máy lạnh
Bước chuẩn bị:
- Kiểm tra dây và van
- Đảm bảo không rò rỉ
Kết nối đồng hồ:
- Dây xanh → đầu hút (low pressure)
- Dây đỏ → đầu đẩy (high pressure)
📌 Lưu ý: Kết nối đúng vị trí để tránh sai số.
Cách kiểm tra áp suất gas cao và thấp chính xác
Quy trình kiểm tra áp suất gas
Bước 1: Khởi động máy
- Cho máy chạy ổn định 10 – 15 phút
- Đảm bảo hệ thống đạt trạng thái cân bằng
Bước 2: Đọc thông số trên đồng hồ
Áp suất thấp:
- Nếu < mức chuẩn → thiếu gas
- Nếu > mức chuẩn → nghẹt dàn lạnh
Áp suất cao:
- Nếu cao bất thường → dàn nóng bẩn hoặc thiếu tản nhiệt
- Nếu thấp → thiếu gas hoặc rò rỉ
Bước 3: So sánh với tiêu chuẩn
- Dựa vào loại gas (R22, R404A, R134a)
- Dựa vào nhiệt độ môi trường
👉 Đây là bước quan trọng để đánh giá chính xác tình trạng máy làm đá viên.
Dấu hiệu nhận biết áp suất gas bất thường
Áp suất thấp bất thường
Nguyên nhân:
- Thiếu gas
- Rò rỉ hệ thống
- Nghẹt ống mao
Biểu hiện:
- Đá lâu đông
- Máy chạy liên tục
Áp suất cao bất thường
Nguyên nhân:
- Dàn nóng bẩn
- Quạt không hoạt động
- Nạp gas quá nhiều
Biểu hiện:
- Máy nóng
- Tiêu thụ điện tăng
Ảnh hưởng đến chất lượng nước đá
- Đá không đạt độ cứng
- Đá đục, không trong
👉 Điều này làm giảm chất lượng nước đá tinh khiết và ảnh hưởng đến uy tín xưởng nước đá sạch.
Lưu ý quan trọng khi kiểm tra áp suất gas
Đảm bảo an toàn khi thao tác
- Đeo găng tay
- Tránh rò rỉ gas
Không tự ý nạp gas nếu không có kinh nghiệm
- Nạp sai → hỏng hệ thống
- Nguy cơ mất an toàn thực phẩm
Kiểm tra định kỳ
- 3 – 6 tháng/lần
- Hoặc khi máy có dấu hiệu bất thường
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Bao nhiêu áp suất gas là chuẩn cho máy làm đá?
Tùy loại gas, nhưng thường:
- Áp thấp: 20 – 40 psi
- Áp cao: 200 – 300 psi
Có thể tự kiểm tra áp suất gas không?
Có, nếu bạn có đồng hồ đo gas máy lạnh và kiến thức cơ bản.
Khi nào cần gọi kỹ thuật viên?
- Áp suất lệch nhiều
- Máy hoạt động không ổn định
Việc kiểm tra áp suất gas định kỳ là yếu tố then chốt giúp máy làm đá viên hoạt động ổn định, tiết kiệm điện và đảm bảo chất lượng nước đá tinh khiết. Chỉ cần nắm vững cách sử dụng đồng hồ đo gas máy lạnh và đọc đúng thông số, bạn hoàn toàn có thể chủ động phát hiện và xử lý sớm các sự cố.
👉 Nếu bạn cần kiểm tra hệ thống lạnh, nạp gas hoặc bảo trì toàn diện cho xưởng nước đá sạch, hãy liên hệ ngay Nước đá sạch 168. Chúng tôi cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, giúp bạn đảm bảo hiệu suất máy và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm trong mọi điều kiện vận hành.
Những sai lầm thường gặp khi kiểm tra áp suất gas
Trong thực tế, nhiều người vận hành máy làm đá viên thường mắc phải một số sai lầm khiến kết quả đo áp suất gas không chính xác hoặc thậm chí gây hư hỏng thiết bị. Phổ biến nhất là việc đo áp suất khi máy chưa đạt trạng thái ổn định (chạy dưới 5 phút), dẫn đến thông số sai lệch. Ngoài ra, việc đấu nhầm dây của đồng hồ đo gas máy lạnh giữa đường cao áp và thấp áp cũng khiến người dùng đọc sai kết quả, từ đó xử lý sai nguyên nhân. Một lỗi khác là không vệ sinh dàn nóng trước khi đo, trong khi bụi bẩn có thể làm tăng áp suất giả tạo. Để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và duy trì chất lượng nước đá tinh khiết, bạn nên tuân thủ đúng quy trình kiểm tra, đồng thời kết hợp đánh giá tổng thể toàn bộ hệ thống lạnh thay vì chỉ dựa vào một chỉ số áp suất duy nhất.
