Trong ngành đồ uống, việc lựa chọn đá viên phù hợp đóng vai trò quan trọng không kém nguyên liệu chính. Nhiều chủ quán cà phê, quán bia hoặc trà sữa thường phân vân giữa đá viên 19 (đá bia) và đá viên 34 (đá cafe). Mỗi loại có kích thước, tốc độ tan và ứng dụng khác nhau. Nếu chọn sai loại đá viên, đồ uống có thể bị loãng nhanh, ảnh hưởng đến hương vị và chi phí vận hành. Bài viết dưới góc nhìn chuyên gia kỹ thuật điện lạnh sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt và chọn đá viên cho quán cafe hiệu quả nhất.
Đá viên 19 và đá viên 34 khác nhau như thế nào?
Kích thước đá viên
Đá viên 19 (đá bia):
- Kích thước nhỏ
- Khoảng 19mm
- Dạng hình vuông hoặc bán nguyệt
- Tan nhanh hơn
Đá viên 34 (đá cafe):
- Kích thước lớn hơn
- Khoảng 34mm
- Độ dày cao
- Tan chậm hơn
Kích thước đá viên ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ lạnh và chất lượng đồ uống.
Khối lượng mỗi viên đá
Trung bình:
- Đá viên 19: 8 – 12g/viên
- Đá viên 34: 20 – 30g/viên
Đá lớn hơn sẽ tan chậm và giữ lạnh lâu hơn.
So sánh chất lượng giữ lạnh của đá viên
Đá viên 19 (đá bia)
Ưu điểm:
- Làm lạnh nhanh
- Phù hợp bia tươi, nước ngọt
- Dễ sử dụng số lượng lớn
Nhược điểm:
- Tan nhanh
- Làm loãng đồ uống
- Hao hụt nhiều
Đá viên 19 thường dùng cho quán nhậu, quán bia.
Đá viên 34 (đá cafe)
Ưu điểm:
- Tan chậm
- Giữ lạnh lâu
- Ít làm loãng đồ uống
Nhược điểm:
- Làm lạnh chậm hơn đá nhỏ
- Giá có thể cao hơn
Đây là lựa chọn phổ biến cho quán cà phê.
Chọn đá viên cho quán cafe nên dùng loại nào?
Vì sao quán cafe nên dùng đá viên 34
Đá viên 34 phù hợp vì:
- Không làm loãng cà phê nhanh
- Giữ hương vị ổn định
- Giảm lượng đá sử dụng
Đặc biệt với cà phê sữa đá, đá lớn giúp ly nước giữ vị đậm lâu hơn.
Khi nào nên dùng đá viên 19
Bạn có thể chọn đá viên 19 nếu:
- Quán phục vụ nhiều nước giải khát
- Cần làm lạnh nhanh
- Giá thành thấp hơn
Tuy nhiên, với cà phê, đá nhỏ không tối ưu.
So sánh chi phí sử dụng thực tế
Hao hụt khi sử dụng
Đá viên 19:
- Tan nhanh hơn
- Phải sử dụng nhiều hơn
- Chi phí thực tế cao hơn
Đá viên 34:
- Ít hao hụt
- Tiết kiệm lượng đá
- Giảm chi phí lâu dài
Giá bán tham khảo
Giá đá viên phụ thuộc vào xưởng nước đá sạch:
- Đá viên 19: 1.600 – 1.900 VNĐ/kg
- Đá viên 34: 1.700 – 2.100 VNĐ/kg
Mặc dù đá viên 34 có giá cao hơn chút nhưng tiết kiệm hơn khi sử dụng.
Tiêu chuẩn chất lượng đá viên cho quán cafe
Độ tinh khiết của nước đá
Dù chọn loại nào, đá viên cần:
- Sản xuất từ nước lọc RO
- Không mùi
- Không cặn
- Đạt chuẩn an toàn thực phẩm
Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn xưởng nước đá sạch.
Quy trình sản xuất bằng máy làm đá viên
Máy làm đá viên hiện đại giúp:
- Đá đồng đều
- Tan chậm
- Đảm bảo vệ sinh
Quy trình khép kín hạn chế nhiễm khuẩn.
Câu hỏi thường gặp khi chọn đá viên
Đá viên 19 có dùng cho cà phê được không?
Có thể dùng, nhưng dễ làm loãng cà phê nhanh.
Đá viên 34 có phù hợp quán trà sữa không?
Có. Đá viên lớn giúp giữ lạnh lâu và không ảnh hưởng vị.
Loại đá nào tiết kiệm hơn?
Đá viên 34 tiết kiệm hơn do tan chậm và ít hao hụt.
Qua so sánh, đá viên 19 phù hợp cho quán bia và nước giải khát cần làm lạnh nhanh, trong khi đá viên 34 là lựa chọn tối ưu cho quán cà phê nhờ khả năng giữ lạnh lâu và hạn chế làm loãng đồ uống. Việc chọn đúng loại đá viên giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí vận hành.
Nếu bạn đang cần nguồn đá viên tinh khiết chất lượng cao cho quán cafe, dịch vụ của Nước Đá Sạch 168 là lựa chọn đáng cân nhắc. Với hệ thống máy làm đá viên hiện đại, sản xuất từ nguồn nước đạt chuẩn an toàn thực phẩm và giao hàng ổn định, Nước Đá Sạch 168 giúp bạn chọn đá viên phù hợp, đảm bảo chất lượng đồ uống và tiết kiệm chi phí lâu dài.
Ngoài yếu tố kích thước, khi lựa chọn đá viên cho quán cà phê, bạn cũng nên cân nhắc đến tốc độ phục vụ và mô hình kinh doanh. Với những quán cafe mang đi hoặc phục vụ nhanh, đá viên 19 có thể giúp làm lạnh tức thì, đáp ứng nhu cầu khách đông giờ cao điểm. Tuy nhiên, với quán cafe ngồi lâu, khách thưởng thức đồ uống chậm, đá viên 34 vẫn là lựa chọn tối ưu vì giữ lạnh ổn định và hạn chế việc đồ uống bị nhạt vị. Do đó, nhiều quán hiện nay thậm chí kết hợp cả hai loại nước đá: dùng đá viên 34 cho cà phê và đá viên 19 cho nước giải khát, giúp tối ưu chất lượng phục vụ và chi phí vận hành.
